Cao su chống va đập cửa

Từ: 腰锅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腰锅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 腰锅 trong tiếng Trung hiện đại:

[yāoguō] nồi eo hông (nồi gang hình qủa bầu, các dân tộc thiểu số tỉnh Vân Nam, Trung Quốc thường dùng)。云南景颇族、傈傈族、白族、彝族等使用的一种锅,用生铁铸成,形如葫芦。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腰

eo:lưng eo
oeo:cây oeo
ro:lưng eo
yêu:yêu tử (quả thận); yêu bao (cái túi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锅

oa:oa (cái nồi)
腰锅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腰锅 Tìm thêm nội dung cho: 腰锅