Từ: 臊气 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 臊气:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 臊 • 气

Nghĩa của 臊气 trong tiếng Trung hiện đại:

[sàoqì] xui xẻo; xúi quẩy。倒霉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 臊

tao臊:tanh tao (tanh)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí气:không khí, khí quyển
臊气 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 臊气 Tìm thêm nội dung cho: 臊气