Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自得 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìdé] tự đắc; vênh váo。自己感到得意或舒适。
洋洋自得
dương dương tự đắc
安闲自得
an nhàn thoải mái
洋洋自得
dương dương tự đắc
安闲自得
an nhàn thoải mái
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |

Tìm hình ảnh cho: 自得 Tìm thêm nội dung cho: 自得
