Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 血书 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuèshū] huyết thư (thư viết bằng máu)。为了表示有极大的仇恨、冤屈或决心,用自己的血写成的遗书、诉状、志愿书等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 血
| hoét | 血: | đỏ hoét |
| huyết | 血: | huyết mạch; huyết thống |
| tiết | 血: | cắt tiết; tiết canh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 书
| thư | 书: | thư phục(chịu ép); thư hùng |

Tìm hình ảnh cho: 血书 Tìm thêm nội dung cho: 血书
