Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 补差 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǔchā] đền bù。对已接受的价值或提供的服务所支付的款项,特指补足退休职工的退休工资与原有工资的差额。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 差
| sai | 差: | sai quả |
| sau | 差: | trước sau, sau cùng, sau này |
| si | 差: | sâm si |
| sái | 差: | sái tay |
| sây | 差: | sây sứt; sây sát |
| sươi | 差: | muối sươi |

Tìm hình ảnh cho: 补差 Tìm thêm nội dung cho: 补差
