Chữ 㾹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㾹, chiết tự chữ SÀI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㾹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㾹

[]

U+3FB9, tổng 15 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chai2;
Việt bính: caai4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㾹


sài, như "bệnh sài" (gdhn)

Chữ gần giống với 㾹:

, , , , , , , , , 㾿, , , , , , , , , , , , , , 𤸭, 𤸻, 𤹐, 𤹑, 𤹒, 𤹓, 𤹔, 𤹕, 𤹖, 𤹗, 𤹘, 𤹙, 𤹚,

Chữ gần giống 㾹

Tự hình:

Tự hình chữ 㾹 Tự hình chữ 㾹 Tự hình chữ 㾹 Tự hình chữ 㾹

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㾹

sài:bệnh sài
㾹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㾹 Tìm thêm nội dung cho: 㾹