Chữ 戸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 戸, chiết tự chữ HỘ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 戸:

戸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 戸

戸

Chiết tự chữ 戸

Chiết tự chữ hộ bao gồm chữ 一 尸 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

戸 cấu thành từ 2 chữ: 一, 尸
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 尸 thi, thây
  • []

    U+6238, tổng 4 nét, bộ Hộ 户
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hu4;
    Việt bính: ;

    戸

    Nghĩa Trung Việt của từ 戸


    hộ, như "hộ khẩu, hộ tịch" (tdhv)

    Chữ gần giống với 戸:

    戶, 户, 戸,

    Dị thể chữ 戸

    戶, 户,

    Chữ gần giống 戸

    一, 蒨, 蒯, 蒮, 蒭, 蒬, 蒫, 蒪, 蒩, 蒧,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 戸 Tự hình chữ 戸 Tự hình chữ 戸 Tự hình chữ 戸

    戸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 戸 Tìm thêm nội dung cho: 戸