Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 补课 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǔkè] 1. học bù; dạy bù。补学或补教所缺的功课。
教师利用星期天给同学补课。
thầy giáo nhân ngày chủ nhật cho học sinh học bù
2. làm lại (cho tốt hơn công việc làm chưa hoàn thiện)。 比喻某种工作做得不完善而重做。
教师利用星期天给同学补课。
thầy giáo nhân ngày chủ nhật cho học sinh học bù
2. làm lại (cho tốt hơn công việc làm chưa hoàn thiện)。 比喻某种工作做得不完善而重做。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 课
| khoá | 课: | khoá sinh; thuế khoá |

Tìm hình ảnh cho: 补课 Tìm thêm nội dung cho: 补课
