Từ: 西画 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 西画:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 西

Nghĩa của 西画 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīhuà] tranh Âu Tây; tranh trường phái Âu Tây。西洋画的简称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 西

tây西:phương tây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 画

dạch:dạch bờ rào; dạch mặt
hoạ:bích hoạ, hoạ đồ
vạch:vạch áo cho người xem lưng
vệch:vệch ra (vạch ra)
西画 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 西画 Tìm thêm nội dung cho: 西画