Chữ 𠎊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠎊, chiết tự chữ XÚM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠎊:

𠎊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠎊

𠎊

Chiết tự chữ 𠎊

[]

U+02038A, tổng 14 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠎊

Nghĩa Trung Việt của từ 𠎊


xúm, như "xúm nhau" (vhn)

Chữ gần giống với 𠎊:

㒂, 㒃, 㒄, 㒅, 㒆, 㒇, 㒈, 㒉, 㒊, 㒋, 㒌, 㒍, 㒎, 僎, 僑, 僓, 僕, 僖, 僘, 僚, 僝, 僞, 僡, 僣, 僤, 僥, 僦, 僧, 僨, 僩, 僬, 僭, 僮, 僯, 僰, 僱, 僳, 僚, 𠍥, 𠍭, 𠍵, 𠎊, 𠎨, 𠎩, 𠎪, 𠎫, 𠎬, 𠎴,

Chữ gần giống 𠎊

Tự hình:

Tự hình chữ 𠎊 Tự hình chữ 𠎊 Tự hình chữ 𠎊 Tự hình chữ 𠎊

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠎊

xúm𠎊:xúm nhau
𠎊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠎊 Tìm thêm nội dung cho: 𠎊