Từ: 观赏植物 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 观赏植物:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 观赏植物 trong tiếng Trung hiện đại:

[guānshǎngzhíwù] cây cảnh; cây kiểng; bon-sai。专门培植来供观赏的植物,一般都有美丽的花或形态比较奇异。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 观

quan:quan sát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赏

thưởng:thưởng phạt; thưởng thức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 植

thực:thực vật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật:súc vật
观赏植物 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 观赏植物 Tìm thêm nội dung cho: 观赏植物