Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 沉痼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沉痼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 沉痼 trong tiếng Trung hiện đại:

[chéngù]
thói tật; bệnh trầm trọng; tật khó chữa; thói xấu khó sửa。长久而难治的病,比喻难以改掉的坏习惯。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沉

chìm:chìm xuống sông; của chìm; ba chìm bảy nổi (long đong)
chằm:chằm nón (khâu nón)
ngầm:ngấm ngầm
ngằm:đau ngằm ngằm
tròm:tròm trèm
trầm:trầm lặng
trằm:trằm trồ
đẫm:đẫm lệ, ướt đẫm, thấm đẫm
đắm:đắm đuối, say đắm
đẵm:đẵm máu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 痼

cố:cố tật
沉痼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沉痼 Tìm thêm nội dung cho: 沉痼