Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
trớ chú
Trù yểm, nguyền rủa. ☆Tương tự:
chú mạ
咒罵. ★Tương phản:
ca tụng
歌頌,
khánh hạ
慶賀,
chúc phúc
祝福.
Nghĩa của 诅咒 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǔzhòu] chửi rủa; chửi mắng; nguyền rủa。原指祈祷鬼神加祸于所恨的人,今指咒骂。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 詛
| chú | 詛: | thư chú (trù ẻo) |
| thư | 詛: | thư (trù dập) |
| trù | 詛: | trù ẻo |
| trớ | 詛: | trớ trêu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咒
| chú | 咒: | bùa chú, niệm chú |

Tìm hình ảnh cho: 詛咒 Tìm thêm nội dung cho: 詛咒
