Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 警犬 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǐngquǎn] chó nghiệp vụ; cảnh khuyển。受过训练,能帮助人侦察、搜捕、戒备的狗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 警
| cảnh | 警: | cảnh sát; cảnh báo |
| khểnh | 警: | khấp khểnh; nằm khểnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 犬
| chó | 犬: | con chó, chó sói; chó ngáp phải ruồi; chó cắn áo rách |
| khuyển | 犬: | khuyển (con chó) |

Tìm hình ảnh cho: 警犬 Tìm thêm nội dung cho: 警犬
