Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 购买 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 购买:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 购买 trong tiếng Trung hiện đại:

[gòumǎi] mua; sắm; mua sắm; tậu。买。
购买力
sức mua
购买年货
mua hàng tết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 购

cấu:cấu xa (mua chịu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 买

mãi:khuyến mãi
购买 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 购买 Tìm thêm nội dung cho: 购买