Từ: 说穿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 说穿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 穿

Nghĩa của 说穿 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuōchuān] nói trắng ra; nói toạc ra; vạch trần; vạch rõ。用话揭露。
他的心事被老赵说穿了。
chuyện riêng tư của anh ấy đã bị anh Triệu nói toạc cả ra.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 说

thuyết:thuyết khách, thuyết phục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 穿

xoen穿:nói xoen xoét
xuyên穿:xuyên qua, khám xuyên (xem qua); xuyên hiếu (để tang)
说穿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 说穿 Tìm thêm nội dung cho: 说穿