Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 说穿 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuōchuān] nói trắng ra; nói toạc ra; vạch trần; vạch rõ。用话揭露。
他的心事被老赵说穿了。
chuyện riêng tư của anh ấy đã bị anh Triệu nói toạc cả ra.
他的心事被老赵说穿了。
chuyện riêng tư của anh ấy đã bị anh Triệu nói toạc cả ra.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 说
| thuyết | 说: | thuyết khách, thuyết phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 穿
| xoen | 穿: | nói xoen xoét |
| xuyên | 穿: | xuyên qua, khám xuyên (xem qua); xuyên hiếu (để tang) |

Tìm hình ảnh cho: 说穿 Tìm thêm nội dung cho: 说穿
