Chữ 㬹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㬹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㬹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㬹

[]

U+3B39, tổng 12 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zheng1;
Việt bính: zaang1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㬹


Chữ gần giống với 㬹:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦜖, 𦜘, 𦜞, 𦜹, 𦝂, 𦝃, 𦝄, 𦝅, 𦝆, 𦝇, 𦝈, 𦝉, 𦝊, 𦝋, 𦝌, 𦝍, 𦝎,

Dị thể chữ 㬹

,

Chữ gần giống 㬹

Tự hình:

Tự hình chữ 㬹 Tự hình chữ 㬹 Tự hình chữ 㬹 Tự hình chữ 㬹

㬹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㬹 Tìm thêm nội dung cho: 㬹