Chữ 捇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 捇, chiết tự chữ XÁCH, XẠCH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 捇:

捇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 捇

捇

Chiết tự chữ 捇

Chiết tự chữ xách, xạch bao gồm chữ 手 赤 hoặc 扌 赤 hoặc 才 赤 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 捇 cấu thành từ 2 chữ: 手, 赤
  • 手 thủ
  • 赤 thích, xích
  • 2. 捇 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 赤
  • 扌 thủ
  • 赤 thích, xích
  • 3. 捇 cấu thành từ 2 chữ: 才, 赤
  • 才 tài
  • 赤 thích, xích
  • []

    U+6347, tổng 10 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: huo4;
    Việt bính: ;

    捇

    Nghĩa Trung Việt của từ 捇



    xách, như "xách mang" (vhn)
    xạch, như "xe chạy xành xạch; xe chạy xọc xạch" (btcn)

    Chữ gần giống với 捇:

    㧲, 㧴, 㧵, 㧶, 㧷, 㧸, 挨, 挫, 挬, 挭, 振, 挰, 挱, 挴, 挵, 挶, 挸, 挹, 挼, 挽, 挾, 挿, 捁, 捂, 捃, 捄, 捅, 捆, 捇, 捈, 捉, 捋, 捌, 捍, 捎, 捏, 捐, 捔, 捕, 捗, 捘, 捜, 捝, 捞, 损, 捠, 捡, 换, 捣, 捤, 𢬱, 𢬳, 𢬹, 𢬾, 𢬿, 𢭂, 𢭃, 𢭄, 𢭆, 𢭑, 𢭗, 𢭜, 𢭝, 𢭩, 𢭫, 𢭬, 𢭭, 𢭮, 𢭯, 𢭰, 𢭱, 𢭲, 𢭳, 𢭴, 𢭵, 𢭶, 𢭷, 𢭸, 𢭹, 𢭺, 𢭻, 𢭼, 𢭽, 𢭾, 𢭿, 𢮀,

    Chữ gần giống 捇

    挮, 摈, 摀, 摁, 摂, 摃, 摄, 摅, 摆, 摇,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 捇 Tự hình chữ 捇 Tự hình chữ 捇 Tự hình chữ 捇

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 捇

    xách捇:xách mang
    xạch捇:xe chạy xành xạch; xe chạy xọc xạch
    捇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 捇 Tìm thêm nội dung cho: 捇