Từ: 混账 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 混账:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 混账 trong tiếng Trung hiện đại:

[hùnzhàng] đồ khốn; thằng khốn; khốn nạn; vô sỉ; hèn mạt; đồ vô liêm sỉ (lời mắng)。言语行动无理无耻(骂人的话)。
混账小子
thằng khốn; đồ vô liêm sỉ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 混

cổn: 
hỏn:đỏ hỏn
hổn:hổn hển
hỗn:hộn độn, hỗn hợp
hộn:đổ hộn lại (lộn xộn)
xổn:xổn xổn (ồn ào)
混账 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 混账 Tìm thêm nội dung cho: 混账