Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 混账 trong tiếng Trung hiện đại:
[hùnzhàng] đồ khốn; thằng khốn; khốn nạn; vô sỉ; hèn mạt; đồ vô liêm sỉ (lời mắng)。言语行动无理无耻(骂人的话)。
混账小子
thằng khốn; đồ vô liêm sỉ
混账小子
thằng khốn; đồ vô liêm sỉ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 混
| cổn | 混: | |
| hỏn | 混: | đỏ hỏn |
| hổn | 混: | hổn hển |
| hỗn | 混: | hộn độn, hỗn hợp |
| hộn | 混: | đổ hộn lại (lộn xộn) |
| xổn | 混: | xổn xổn (ồn ào) |

Tìm hình ảnh cho: 混账 Tìm thêm nội dung cho: 混账
