Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 四拇指 trong tiếng Trung hiện đại:
[sì·muzhǐ] ngón áp út; ngón tay thứ tư; ngón nhẫn。无名指。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 四
| tư | 四: | điếu thứ tư |
| tớ | 四: | thầy tớ |
| tứ | 四: | tứ bề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拇
| mẫu | 拇: | ngón mấu (ngón tay (chân) cái) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 指
| chỉ | 指: | chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| chỏ | 指: | chỉ chỏ |
| xỉ | 指: | xỉ vả |

Tìm hình ảnh cho: 四拇指 Tìm thêm nội dung cho: 四拇指
