Chữ 𠶜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠶜, chiết tự chữ CHẾ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠶜:

𠶜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠶜

𠶜

Chiết tự chữ 𠶜

[]

U+020D9C, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: zai3;

𠶜

Nghĩa Trung Việt của từ 𠶜


chế, như "chế giễu" (vhn)

Chữ gần giống với 𠶜:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠶜

Tự hình:

Tự hình chữ 𠶜 Tự hình chữ 𠶜 Tự hình chữ 𠶜 Tự hình chữ 𠶜

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠶜

chế𠶜:chế giễu
𠶜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠶜 Tìm thêm nội dung cho: 𠶜