Cao su chống va đập cửa

Từ: 调笑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 调笑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 调笑 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiáoxiào] trêu đùa; trêu ghẹo; trêu chọc。开玩笑;嘲笑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 调

điều:điều chế; điều khiển
điệu:cường điệu; giai điệu; giọng điệu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笑

tiếu:tiếu lâm
téo:một téo
调笑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 调笑 Tìm thêm nội dung cho: 调笑