Chữ 䃘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䃘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䃘:

䃘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䃘

䃘

Chiết tự chữ 䃘

[]

U+40D8, tổng 16 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: keng1;
Việt bính: hang1;

䃘

Nghĩa Trung Việt của từ 䃘


Chữ gần giống với 䃘:

䃘, 䃙, 䃚, 䃛, 䃜, 䃝, 䃞, 磚, 磛, 磟, 磠, 磡, 磢, 磣, 磥, 磧, 磨, 磪, 磬, 磮, 𥕌, 𥕥,

Dị thể chữ 䃘

硜, 𬒎,

Chữ gần giống 䃘

Tự hình:

Tự hình chữ 䃘 Tự hình chữ 䃘 Tự hình chữ 䃘 Tự hình chữ 䃘

䃘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䃘 Tìm thêm nội dung cho: 䃘