Chữ 𢠯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢠯, chiết tự chữ LẮNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢠯:

𢠯

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢠯

𢠯

Chiết tự chữ 𢠯

[]

U+02282F, tổng 14 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢠯

Nghĩa Trung Việt của từ 𢠯


lắng, như "lo lắng" (vhn)

Chữ gần giống với 𢠯:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢟹, 𢠃, 𢠄, 𢠅, 𢠆, 𢠇, 𢠈, 𢠉, 𢠐, 𢠣, 𢠤, 𢠥, 𢠦, 𢠧, 𢠨, 𢠩, 𢠪, 𢠯,

Chữ gần giống 𢠯

Tự hình:

Tự hình chữ 𢠯 Tự hình chữ 𢠯 Tự hình chữ 𢠯 Tự hình chữ 𢠯

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢠯

lắng𢠯:lo lắng
𢠯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢠯 Tìm thêm nội dung cho: 𢠯