Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 解吸 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiěxī] thoát khỏi sức hút。使被吸收或吸附的气体或溶质从吸收剂或吸附剂中放出来。用以获得纯净的气体或溶质,回收吸收剂或吸附剂。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 解
| giãi | 解: | giãi bầy |
| giải | 解: | giải buồn; giải nghĩa; giải vây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吸
| cạp | 吸: | con bọ cạp; cây bọ cạp |
| cặp | 吸: | |
| cộp | 吸: | dầy cộp; lộp cộp |
| gạp | 吸: | |
| húp | 吸: | húp canh |
| hút | 吸: | hút thuốc; hun hút; mất hút |
| hấp | 吸: | hấp hối |
| hớp | 吸: | cá hớp bọt, hớp một ngụm trà |

Tìm hình ảnh cho: 解吸 Tìm thêm nội dung cho: 解吸
