Từ: 赘瘤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赘瘤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赘瘤 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuìliú] thịt thừa; thịt dư。赘疣2.。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘤

lựu:lựu (mụn ung thư)
赘瘤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赘瘤 Tìm thêm nội dung cho: 赘瘤