Từ: 软缎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 软缎:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 软 • 缎

Nghĩa của 软缎 trong tiếng Trung hiện đại:

[ruǎnduàn] xa tanh; vải xa tanh。一种缎纹丝织品,质地柔软,光泽很强,多用来做刺绣用料和装饰用品等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 软

nhuyễn软:bột đã nhuyễn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 缎

đoạn缎:áo đoạn (hàng dệt bằng tơ, mặt bóng, mịn, các sợi dọc phủ kín sợi ngang)
软缎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 软缎 Tìm thêm nội dung cho: 软缎