Nghĩa của 软缎 trong tiếng Trung hiện đại:
[ruǎnduàn] xa tanh; vải xa tanh。一种缎纹丝织品,质地柔软,光泽很强,多用来做刺绣用料和装饰用品等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 软
| nhuyễn | 软: | bột đã nhuyễn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缎
| đoạn | 缎: | áo đoạn (hàng dệt bằng tơ, mặt bóng, mịn, các sợi dọc phủ kín sợi ngang) |

Tìm hình ảnh cho: 软缎 Tìm thêm nội dung cho: 软缎
