Từ: 过磅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 过磅:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 过 • 磅

Nghĩa của 过磅 trong tiếng Trung hiện đại:

[guòbàng] cân。用磅秤称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 过

quá过:quá lắm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 磅

bàng磅:bàng bạc
过磅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 过磅 Tìm thêm nội dung cho: 过磅