Cao su chống va đập cửa

Từ: 搅乱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 搅乱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 搅乱 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎoluàn] 1. đảo loạn。捣乱。
2. phá rối; quấy rối。弄乱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 搅

giao:giao động; giao hoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乱

loàn:lăng loàn
loạn:nổi loạn
搅乱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 搅乱 Tìm thêm nội dung cho: 搅乱