Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 邪祟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 邪祟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 邪祟 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiésuì] tai hoạ。指邪恶而作祟的事物。
战胜邪祟。
chiến thắng gian tà.
驱除邪祟。
xua đuổi tà ma.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 邪

:tà dâm, tà khí, tà ma
:một tá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 祟

tuỵ:tuỵ (ma quái)
邪祟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 邪祟 Tìm thêm nội dung cho: 邪祟