Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 雨量计 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǔliàngjì] vũ lượng kế。用以观测降水量的仪器。一般都包括一个顶端开口的容器,上有刻度,以英寸或厘米为单位。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雨
| vũ | 雨: | phong vũ biểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 量
| lường | 量: | đo lường |
| lượng | 量: | chất lượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 计
| kê | 计: | kê lại cái tủ; kiểm kê, thống kê |

Tìm hình ảnh cho: 雨量计 Tìm thêm nội dung cho: 雨量计
