Từ: 战犯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 战犯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 战犯 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhànfàn] tội phạm chiến tranh; phạm nhân chiến tranh。发动非正义战争或在战争中犯严重罪行的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 战

chiến:chiến tranh, chiến đấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 犯

phạm:phạm lỗi
战犯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 战犯 Tìm thêm nội dung cho: 战犯