Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 酿母菌 trong tiếng Trung hiện đại:
[niángmǔjūn] con men (trong khi làm rượu, tương, bột nổi...)。酵母:真菌的一种,黄白色,圆形或卵形,内有细胞核、液泡等。酿酒、制酱、发面等都是利用酵母引起的化学变化。也叫酵母菌或酿母菌。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酿
| nhưỡng | 酿: | tửu nhưỡng (rượu cái) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 母
| mẫu | 母: | tình mẫu tử |
| mẹ | 母: | cha mẹ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菌
| khuẩn | 菌: | vi khuẩn |

Tìm hình ảnh cho: 酿母菌 Tìm thêm nội dung cho: 酿母菌
