Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 饱览 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 饱览:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 饱览 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǎolǎn] đọc đã mắt; đọc sướng mắt。博览;遍览。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饱

bão:bão hoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 览

lãm:triển lãm, thưởng lãm
饱览 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 饱览 Tìm thêm nội dung cho: 饱览