Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滚蛋 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔndàn] cút đi; xéo đi; cút xéo; cuốn xéo。离开;走开(斥责或骂人的话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚
| cuồn | 滚: | cuồn cuộn |
| cuộn | 滚: | |
| cũn | 滚: | cũn cỡn; lũn cũn |
| cốn | 滚: | |
| cổn | 滚: | cổn hạ lai (lăn xuống) |
| cộn | 滚: | |
| củn | 滚: | |
| ngổn | 滚: | ngổn ngang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛋
| đản | 蛋: | kê đản (trứng), hạ đản (đẻ trứng) |

Tìm hình ảnh cho: 滚蛋 Tìm thêm nội dung cho: 滚蛋
