Từ: 钻压 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钻压:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 钻 • 压

Nghĩa của 钻压 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuānyā] sức ép; áp lực (đầu mũi khoan lên vật khác)。钻头作用于与其直接接触的另一物上的力。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钻

toản钻:toản (giùi, đi sâu vào trong)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 压

áp压:áp chế
钻压 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 钻压 Tìm thêm nội dung cho: 钻压