Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乌药 trong tiếng Trung hiện đại:
[wūyào] 1. ô dược (vị thuốc Đông y)。常绿灌木或小乔木,叶子椭圆形,中间有三条明显的叶脉,花很小,黄绿色,果实黑色。根入药,有健胃、镇痛等作用,以浙江天台产的最有名。
2. rễ cây ô dược。这种植物的根。
2. rễ cây ô dược。这种植物的根。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乌
| ô | 乌: | ngựa ô (ngựa đen) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 药
| dược | 药: | biệt dược; độc dược; thảo dược |
| ước | 药: | ước (đầu nhị đực) |

Tìm hình ảnh cho: 乌药 Tìm thêm nội dung cho: 乌药
