Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掀动 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāndòng] 1. phát động (chiến tranh)。发动(战争)。
2. sôi động; động đậy。翻腾;动。
胜利的消息一传开,整个村子都掀动了。
tin thắng lợi truyền đi, cả làng sôi động hẳn lên.
嘴唇掀动了一下。
môi hơi mấp máy; môi hơi động đậy.
2. sôi động; động đậy。翻腾;动。
胜利的消息一传开,整个村子都掀动了。
tin thắng lợi truyền đi, cả làng sôi động hẳn lên.
嘴唇掀动了一下。
môi hơi mấp máy; môi hơi động đậy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掀
| hiên | 掀: | hiên động (tung lên); hiên môn liêm (vén màn cửa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |

Tìm hình ảnh cho: 掀动 Tìm thêm nội dung cho: 掀动
