Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 怒冲冲 trong tiếng Trung hiện đại:
[nùchōngchōng] hầm hầm; giận dữ; đùng đùng nổi giận。(怒冲冲的)形容非常生气的样子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怒
| nua | 怒: | già nua |
| nọ | 怒: | này nọ |
| nộ | 怒: | phẫn nộ |
| nủa | 怒: | trả nủa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |

Tìm hình ảnh cho: 怒冲冲 Tìm thêm nội dung cho: 怒冲冲
