Chữ 㫻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㫻, chiết tự chữ LUÔN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㫻:

㫻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㫻

㫻

Chiết tự chữ 㫻

[]

U+3AFB, tổng 12 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: kun4;
Việt bính: kwaan3;

㫻

Nghĩa Trung Việt của từ 㫻


luôn, như "luôn luôn" (vhn)

Chữ gần giống với 㫻:

㫵, 㫶, 㫷, 㫸, 㫹, 㫺, 㫻, 㫼, 㫽, 㫾, 晫, 晬, 普, 景, 晰, 晳, 晴, 晶, 晷, 晹, 智, 晻, 晼, 晾, 暀, 暁, 暂, 暑, 晴, 𣇢, 𣇫, 𣈒, 𣈓, 𣈔, 𣈕, 𣈖, 𣈗, 𣈘, 𣈙, 𣈚, 𣈛, 𣈜, 𣈝, 𣈞, 𣈢,

Chữ gần giống 㫻

Tự hình:

Tự hình chữ 㫻 Tự hình chữ 㫻 Tự hình chữ 㫻 Tự hình chữ 㫻

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㫻

luôn㫻:luôn luôn
㫻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㫻 Tìm thêm nội dung cho: 㫻