Từ: 钻眼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钻眼:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 钻 • 眼

Nghĩa của 钻眼 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuānyǎn] khoan; dùi lỗ。用凿岩机钻进或向下钻孔。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钻

toản钻:toản (giùi, đi sâu vào trong)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼

nhãn眼:nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn
nhản眼:nhan nhản
nhẫn眼:xem Nhãn
nhởn眼:nhởn nhơ
钻眼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 钻眼 Tìm thêm nội dung cho: 钻眼