Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长亭 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángtíng] đình nghỉ chân; trạm nghỉ chân (ven đường thời xưa)。古时在城外路旁每隔十里设立的亭子,供行人休息或饯别亲友。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亭
| đình | 亭: | đình chùa; đình ngọ (giữa trưa) |
| đứa | 亭: | đứa ở, đứa trẻ |

Tìm hình ảnh cho: 长亭 Tìm thêm nội dung cho: 长亭
