Từ: 长叹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 长叹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 长叹 trong tiếng Trung hiện đại:

[chángtàn] thở dài。深深地叹息。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 长

tràng:tràng (dài; lâu)
trường:trường kỳ; trường thành; trường thọ
trưởng:trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叹

thán:thán phục
长叹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 长叹 Tìm thêm nội dung cho: 长叹