Chữ 侼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 侼, chiết tự chữ BỘT, BỤT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 侼:

侼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 侼

侼

Chiết tự chữ 侼

Chiết tự chữ bột, bụt bao gồm chữ 人 孛 hoặc 亻 孛 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 侼 cấu thành từ 2 chữ: 人, 孛
  • 人 nhân, nhơn
  • 孛 bột, bụt, vút
  • 2. 侼 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 孛
  • 亻 nhân
  • 孛 bột, bụt, vút
  • []

    U+4FBC, tổng 9 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bo2;
    Việt bính: ;

    侼

    Nghĩa Trung Việt của từ 侼



    bụt, như "hiền như bụt" (vhn)
    bột (btcn)

    Chữ gần giống với 侼:

    㑗, 㑘, 㑙, 㑚, 㑛, 㑜, 㑝, 㑞, 㑟, 侮, 侯, 侱, 侴, 侵, 侶, 侷, 侻, 侼, 便, 俁, 係, 促, 俄, 俅, 俈, 俊, 俎, 俏, 俐, 俑, 俓, 俔, 俗, 俘, 俙, 俚, 俛, 俜, 保, 俞, 俟, 俠, 信, 俣, 俤, 俥, 俦, 俨, 俩, 俪, 俫, 俬, 俭, 便, 𠈳, 𠉜, 𠉝, 𠉞, 𠉟, 𠉠,

    Chữ gần giống 侼

    儖, 债, 倰, 倱, 倲, 倳, 倴, 倵, 倶, 倷,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 侼 Tự hình chữ 侼 Tự hình chữ 侼 Tự hình chữ 侼

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 侼

    bột侼: 
    bụt侼:hiền như bụt
    侼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 侼 Tìm thêm nội dung cho: 侼