Từ: 门齿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 门齿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 齿

Nghĩa của 门齿 trong tiếng Trung hiện đại:

[ménchǐ] răng cửa。上下颌前方中央部位的牙齿。人的上下颌各有四枚,齿冠呈凿形,便于切断食物。通称门牙,有的地区叫板牙。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 门

mon:mon men
môn:môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 齿

xỉ齿:xỉa xói, xỉ luân (nhạo); xấp xỉ
xỉa齿:xỉa răng; xỉa xói; xỉa tiền
门齿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 门齿 Tìm thêm nội dung cho: 门齿