Từ: 直率 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 直率:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 直 • 率

Nghĩa của 直率 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhíshuài] thẳng thắn; ngay thẳng。直爽。
生性直率
tính tình thẳng thắn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 直

chực直: 
sực直:sực nhớ
trực直:trực thăng; chính trực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 率

chuốt率:chải chuốt
suất率:lãi suất
suốt率:suốt dọc đường, suốt ngày
sót率:sót lại
sút率:sa sút
thoắt率:thoăn thoắt
直率 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 直率 Tìm thêm nội dung cho: 直率