Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 强壮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 强壮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 强壮 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiángzhuàng] cường tráng; khoẻ mạnh (thân thể)。(身体)结实,有力气。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 强

càng:gừng càng già càng cay; càng cua; càng cạc(tiếng vịt kêu)
cường:cương bạo; cường hào, cường quốc; cường tráng; kiên cường, quật cường; tự cường
cưỡng:cưỡng bức, cưỡng chế; cưỡng hiếp; cưỡng hôn; khiên cưỡng; miễn cưỡng
gàn: 
gàng: 
gương: 
gượng:gắng gượng, gượng gạo; gượng ép
ngượng:ngượng ngùng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 壮

tráng:cường tráng, tráng lệ
强壮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 强壮 Tìm thêm nội dung cho: 强壮