Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 闲钱 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiánqián] tiền nhàn rỗi; tiền để không (tiền không dùng đến)。指生活必需的费用以外多余的钱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闲
| hèn | 闲: | hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn |
| nhàn | 闲: | nhàn hạ, nhàn rỗi, thanh nhàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钱
| tiền | 钱: | tiền (họ); tiền bạc; tiền tệ |

Tìm hình ảnh cho: 闲钱 Tìm thêm nội dung cho: 闲钱
