Chữ 莟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 莟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 莟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 莟

1. 莟 cấu thành từ 2 chữ: 草, 今
  • tháu, thảo, xáo
  • kim
  • 2. 莟 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 今
  • tháu, thảo
  • kim
  • 3. 莟 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 今
  • thảo
  • kim
  • []

    U+839F, tổng 10 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: han4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 莟


    Chữ gần giống với 莟:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 莟

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 莟 Tự hình chữ 莟 Tự hình chữ 莟 Tự hình chữ 莟

    莟 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 莟 Tìm thêm nội dung cho: 莟