Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 震中 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhènzhōng] tâm động đất; tâm địa chấn。震源正上方的地面叫做震中。地震时震中所受破坏最大。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 震
| chấn | 震: | chấn động; quẻ chấn (tên một quẻ trong bát quái) |
| dấn | 震: | dấn mình, dấn thân; dấn xuống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |

Tìm hình ảnh cho: 震中 Tìm thêm nội dung cho: 震中
