Từ: 震中 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 震中:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 震 • 中

Nghĩa của 震中 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhènzhōng] tâm động đất; tâm địa chấn。震源正上方的地面叫做震中。地震时震中所受破坏最大。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 震

chấn震:chấn động; quẻ chấn (tên một quẻ trong bát quái)
dấn震:dấn mình, dấn thân; dấn xuống

Nghĩa chữ nôm của chữ: 中

trong中:ở trong
trung中:trung tâm
truông中:đường truông
truồng中:ở truồng
trúng中:trúng kế; bắn trúng
đúng中:đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc
震中 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 震中 Tìm thêm nội dung cho: 震中